Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bề ngoài" (1)

bề ngoài
phát
Tiếng Anh Danh từappearance
Từ vựng của tôi
Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài của người khác.
Don’t just look at someone’s appearance.

swap_horiz Từ liên quan "bề ngoài" (1)

vẻ bề ngoài
phát
Tiếng Anh Danh từappearance
Từ vựng của tôi
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
She cares a lot about her appearance.

format_quote Cụm từ "bề ngoài" (2)

Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài của người khác.
Don’t just look at someone’s appearance.
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
She cares a lot about her appearance.